Thursday, September 8, 2016

Tổng hợp những câu giao tiếp tiếng Anh, Pháp, Hàn, Nhật, Trung, Thái thông dụng khi đi du lịch

Dưới đây là tuyển tập một số câu giao tiếp cơ bản, rất hữu ích cho các bạn khi du lịch tại nước ngoài, đặc biệt là ở những nước có sử dụng 6 ngôn ngữ Anh - Pháp - Hàn - Nhật - Trung - Thái. 


1. TIẾNG ANH
Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế, do đó, tiếng Anh được sử dụng tại rất nhiều quốc gia trên thế giới. Khi đi nước ngoài việc trang bị những câu Tiếng Anh giao tiếp cơ bản sẽ rất hữu ích. Các bạn cùng xem một số câu giao tiếp thường dùng trong các chuyến du lịch nhé.

a. Chào hỏi
Good morning/ Good afternoon/ Good evening. Xin chào! (buổi sáng/buổi chiều/buôi tối)
How are you? – Good, Thank you! Bạn thế nào?/ Mọi chuyện ổn chứ? – Tôi ổn, Cám ơn!
Nice to meet you. Rất vui được gặp bạn.
I am Vietnamese. Tôi là người Việt Nam.
My name is… . Tên tôi là … .

b. Thể hiện lịch sự
Thank you. Cảm ơn.
Sorry. Xin lỗi.
Please. Làm ơn.
Excuse me, …. Xin hỏi/xin lỗi,…

c. Hỏi địa điểm/ Hỏi đường.
Where can I find a bus/taxi? Tôi có thể tìm xe buýt/taxi ở đâu vậy?
Where can I find a train/metro? Tôi có thể tìm thấy tàu/tàu điện ngầm ở đâu?
Can you take me to the airport please? Anh có thể đưa tôi tới sân bay được không?
The street … ? Đường… ở đâu?
Where is a bank? Ngân hàng ở đâu?
Where is the exchange? Đổi tiền ở đâu?
Where is a restaurant? Nhà hàng ở đâu?
Where can I get something to eat? Tôi có thể ăn ở đâu?
Where is the nearest bathroom? Phòng vệ sinh gần nhất ở đâu?
Can you show me on a map how to get there? Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ làm thế nào để tới chỗ này không?

d. Một số từ khóa chỉ đường:
Right. Bên phải
Left. Bên trái
Straight ahead. Đi thẳng
Around the corner. Cuối phố
One, two, three, four blocks. 1, 2, 3, 4 dãy nhà nữa

e. Các câu/ cụm từ hay dùng
Do you speak English? Bạn có thể nói tiếng Anh không?
Do you understand? Bạn có hiểu không?
Can you speak more slowly? Bạn có thể nói chậm hơn được không?
How much does this cost? Cái này giá bao nhiêu?
Do you take credit cards? Ở đây bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?
What time is it? Bây giờ là mấy giờ?
Will you write that down for me? Bạn sẽ viết ra giúp tôi chứ?
I need… Tôi cần…
I would like…. Tôi muốn…
Do you have…? Bạn có…không?

f. Trường hợp khẩn cấp
I’m lost. Tôi bị lạc đường rồi.
I need help. Tôi cần sự giúp đỡ.
Please call the Vietnamese Embassy. Làm ơn hãy gọi Đại Sứ quán Việt Nam.
Please call the police. Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi.
I need a doctor. Tôi cần gặp bác sĩ.
My blood type is …. . Nhóm máu của tôi là … .
I’m allergic to … . Tôi dị ứng với … . 

2. TIẾNG PHÁP 
Người Pháp rất chú trọng lễ nghi và phép lịch sự, nhất là trong giao tiếp. Một nụ cười luôn nở trên môi, câu chào “Bonjour Madame/Monsieur” ở cửa miệng sẽ không bao giờ thừa nếu bạn muốn có được cảm tình của người dân Pháp. Hiểu thêm về tiếng Pháp không chỉ giúp bạn hoàn thành chuyến hành trình của mình một cách dễ dàng mà còn có thêm nhiều trải nghiệm tuyệt vời khi kết bạn với con người nơi đây.

a. Một số ngôn ngữ thông dụng nhất tại Pháp:
Tiếng Pháp là ngôn ngữ chính, được sử dụng rộng rãi tại Pháp.
Tiếng Đức và các biến thể High German
Ả Rập
Các tiếng Oc (Langue D’Oc)
Tiếng Bồ Đào Nha
Các tiếng Oil (Langue d’Oil)
Tiếng Ý
Tiếng Armenia
Tiếng Tây Ban Nha
Breton

Nếu bạn là khách du lịch lần đầu đặt chân đến Pháp, khi giao tiếp với người Pháp thì bạn nên lưu ý một số điều: 
- Mặc dù bạn đủ trình độ tiếng Pháp để giao tiếp, người Pháp sẽ lập tức đáp bằng tiếng Anh nếu họ thấy bạn phát âm tiếng Pháp không sõi. Nhưng nếu bạn quyết tâm tiếp tục chuyện trò bằng tiếng địa phương thì họ sẽ tôn trọng sự can đảm của bạn và đáp lại bạn bằng tiếng Pháp. Người Pháp rất chú trọng tới nghi lễ và phép lịch sự. Khi bước vào các quán ăn, khách sạn hoặc cuộc gặp với đối tác thì bạn nên chào mọi người bằng câu: Bonjour Madame/Monsieur (Chào bà/ông) và tạm biệt bằng: Au revoir. Khi trả lời điện thoại, hãy dùng câu: Allo, nếu muốn xin lỗi thì dùng: Pardon.
- Nếu bạn bỡ ngỡ không biết phải xưng hô và chào với người Pháp như thế nào, hãy để họ làm bước đầu tiên. Bạn không nên xưng ngôi thứ hai với người mới quen, trừ khi người ta cho phép hoặc họ ít tuổi hơn bạn. Người Pháp ít dùng tiếng Anh nên nếu cần hỏi thăm hay chỉ đường, bạn chỉ cần đọc đúng tên địa điểm bằng tiếng Pháp là được.

b. Câu nói cơ bản:
Bonjour (bohn-zhoor): Hello/Xin chào
Au revoir (oh-rev-vwha): Goodbye/Tạm biệt
Je ne parle pas français. (Zhe ne parl pah frahn-say): I don’t speak French/Tôi không nói được tiếng Pháp
Parlez-vous anglais? (par-lay voo ahn-glay): Do you speak English?/Bạn biết nói tiếng Anh chứ?
Je m'appelle (Zhe mah-pel): My name is../Tên của tôi là ..
S'il vous plaît (seel-voo-play): Please/Làm ơn
Merci (mare-cee): Thank you/Cám ơn
Pas de quoi (Pah-de-kwah): You’re welcome/Không có chi
Je ne comprends pas. (Zhe ne cohmp-ron pas): I don’t understand/Tôi không hiểu
Oui (we): Yes/Đúng
Non (noh): No/Không
Excusez-moi (ex-koo-say mhwa): Excuse me/Xin thứ lỗi

c. Hỏi về ai? Cái gì? Khi nào và  ở đâu?
Qui? (kee): Who?/Là ai?
Quoi? (kwah): What?/Cái gì?
Pourquoi? (poor-kwah): Why?/Tại sao?
Quand? (kahn): When?/Khi nào?
Où? (Oo?): Where?/Ở đâu?
Où se trouve? Où est... ? (oo-ce-troove/oo eh): Where is...?/ Ở đâu là...?
Où est la banque la plus proche? (oo eh lah bahnk lah ploo proch): Where is the nearest bank?/ Ngân hàng gần đây nhất là ở đâu?
Où est la gare? (oo eh la gahr): Where is the train station?/Ga xe lửa nằm ở đâu?
Où est la toilette? (oo eh la twa-let): Where are the toilets?/Phòng vệ sinh ở chỗ nào vậy?

d. Shopping/Mua sắm:
Ouvert (ouw-ver): Open/Mở cửa
Fermé (fair-may): Closed/Đóng cửa
Je voudrais... (Zhe voo-dray): I would like../Tôi thích..
Combien ça coûte? (Cohm-by-en sah coot): How much does that cost?/Cái đó giá bao nhiêu?
Puis-je l'essayer? (Pwee zhe leh-say-AY): May I try it on?/Tôi có thể mặc thử nó chứ?
Je le prendrai (Zhe le prawn-dray): I'll take it/Tôi sẽ lấy cái này
Le magasin (le mah-gah-zahn): Store/Cửa hàng
La robe (la rub): Dress/Đầm
La jupe (la zjoop): Skirt/Váy
La chemise (la shem-eez): Shirt/Áo
Les pantalons (pahn-ta-lon): Pants/Quần
Chausseurs (show-seh): Shoes/Giầy
Chausettes (show-set): Socks/Vớ

e. Numbers/Số đếm:
1 un (uhn)
2 deux (deh)
3 trois (twah)
4 quatre (kahtr)
5 cinq (sank)
6 six (sees)
7 sept (set)
8 huit (wheet)
9 neuf (nuhf)
10 dix (dees)
100 cent (sohn)
200 deux cent (duh-sohn)

f. Tại nhà hàng:
Monseiur/Madame (m'syhur/mah-dam): Waiter/Bồi bàn (Tránh gọi họ bằng “garcon” vì đây được xem như sự chế giễu, xúc phạm)
Je voudrais... (zhe vou-dray): I would like to order.../Tôi muốn dùng món….
Avez-vous...? (ah-vay voo): Do you have...?/Bạn có….không???
L'addition (lah-di-shyon): The bill/Hóa đơn
Une tasse (oon tahs): Cup/Cái tách
Un verre (oon vehr): Glass/Cái ly ( bằng thủy tinh)
Une fourchette (oon foor-shet): Fork/Cái nĩa
Une cuillère (oon kuy-ehr): Spoon/Cái thìa, muỗng
Un couteau (uhn koo-toh): Knife/Con dao
Du sel/poivre (dew sehl/pwahv): Some salt/pepper - Một chút muối/tiêu
La soupe (la soop): Soup/Súp
Les entrees (lays-on-tray): Appetizers/Món khai vị
Les plats (Lay plah): Main Courses/Món ăn chính
Les desserts (Lay day-ser): Desserts/Món tráng miệng
Le café (le cah-fay): Coffee or a café/ Cà phê
Le thé (le tay): Tea/ Trà
Le sucre (le sook): Sugar/Đường

3. TIẾNG HÀN 
Chuyến đi du lịch của bạn chắn chắn sẽ thật tuyệt vời và là một kỷ niệm đáng nhớ nếu không gặp bất cứ khó khăn và trở ngại nào. Để tránh khỏi bỡ ngỡ và lạc lõng ở xứ sở kim chi này, hãy bỏ túi ngay cho mình những câu giao tiếp tiếng Hàn thông dụng nhất khi đi du lịch nhé.

a. Câu cơ bản
고맙습니다.(감사합니다.) [Gomapseumnida. (Gamsahamnida.)] Cảm ơn.
네.(예.) [Ne.(ye.)] Đúng, Vâng
아니오. [Anio.] Không.
여보세요. [Yeoboseyo.] A lô ( khi nghe máy điện thoại).
안녕하세요. [Annyeong-haseyo.] Xin chào.
안녕히 계세요. [Annyong-hi gyeseyo.] Tạm biệt ( Khi bạn là khách chào ra về ).
안녕히 가세요. [Annyeong-hi gaseyo.] Tạm biệt ( Khi bạn là chủ, chào khách ).
어서 오세요. [Eoseo oseyo.] Chào mừng, chào đón.
천만에요. [Cheonmaneyo.] Chào mừng ngài, chào đón ngài.
미안합니다.(죄송합니다.) [Mianhamnida. (Joesong-hamnida.)] Xin lỗi.
괜찮습니다.(괜찮아요.) [Gwaenchansseumnida.] Tốt rồi.
실례합니다. [Sillyehamnida.] Xin lỗi khi làm phiền ai ( hỏi giờ, hỏi đường )

An nyeong ha se yo: xin chào, tạm biệt
Ban gap sum ni da: rất vui được gặp bạn
Kam sa ham ni da: cảm ơn
Eotteohge dangsin eun: Bạn có khỏe không?
Naneun gamsa gwaenchanh-a: Tôi khỏe, cảm ơn.
Mi an ham ni ta: tôi xin lỗi
Jam shi man yo: xin lỗi, cho hỏi…
Ju se yo: vui lòng
Ne: vâng
Anio: không

b. Từ vựng và ngữ nghĩa.
전화 〔jeonhwa〕 dt Điện thoại.
전화를 걸다 〔jeonhwareul geolda〕đt Gọi điện thoại.
여보세요 〔yeoboseyo〕 Alo, xin chào.
국제 전화(국내 전화) 〔gukjje jeonhwa(gungne jeonhwa)〕 Cuộc gọi quốc tế ( cuộc gọi nội hạt )
지불(하다) 〔jibul(hada)〕đt Thanh toán
수신자 〔susinja〕dt Người nhận .
수신자 부담 〔susinja budam〕 dt Cuộc gọi người nghe trả tiền.
번호 〔beonho〕 Số điện thoại.
말씀(하다) 〔malsseum(hada)〕 đt nói chuyện điện thoại, kể chuyện.
프랑스 〔peurangsseu〕 Nước Pháp
파리 〔pari〕 Paris
끊다 〔kkeunta〕 đt Nhấc máy
기다리다 〔gidarida〕 đt Đợi.
끊지 말고 기다리다 〔kkeunchi malgo gidarida〕 Đợi kết nối cuộc gọi.
기다려 주세요 〔Gidaryeo juseyo〕 Làm ơn đợi.
통화중이다 〔tong-hwajung-ida〕 Đường dây đang bận.
인터넷 〔inteonet〕 Internet
이용 〔iyong〕 đt Sử dụng.
마다〔mada〕 Mọi thứ
전용회선 〔jeonyong hoeseon〕 Đường dây dành riêng.
연결 〔yeon-gyeol〕 dt Kết nối
시내전화(시외전화) 〔sine jeonhwa (si-oe jeonhwa)〕 Cuộc gọi nội hạt ( Cuộc gọi liên tỉnh )
먼저 〔meonjeo〕Đầu tiên
누르다 〔nureuda〕đt Ấn số

c. Khi đi mua sắm
Eol ma ye yo: Cái này bao nhiêu tiền
Kka kkaju se yo: Có thể giảm giá cho tôi không
Ssa yo: cái này giá rẻ
Bi ssa yo: cái này giá mắc quá
Geunyang bogo isseoyo: Tôi chỉ nhìn thôi
Jeoneun igeoseul i-beobogo shipeoyo: Tôi muốn mặc thử nó
Taleuishil i-eodieyo? Phòng thay đồ ở đâu?
Gyeoljehalgeyo shinyongkadeuro: Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng
Hyeon geumeuro gyeoljehalgeyo: Tôi muốn thanh toán bằng tiền mặt
Tisyeocheu: áo sơ mi
Baji: quần
Koteu: áo khoác
Chima: váy đầm
Syoping senteo: khu mua sắm
Shijang: chợ
Syupeomaket: siêu thị
Bbanggjib: cửa hàng bánh mì
Ot gage: cửa hàng quần áo
Các câu nói tiếng Hàn thông dụng khi vào nhà hàng

d. Khi vào nhà hàng
Menyu jom boyeo juseyo: Có thể cho tôi xem thực đơn không?
Eejip jeil jalhaneun yoriga mawyeyo: nhà hàng này có món ăn gì đặc biệt?
Maepchi ahngae haechusaeyo: Đừng nấu quá cay
Masinneundeyo: Món ăn rất ngon
Gyesansuh jooseyo: vui lòng đem hóa đơn tính tiền
Mul chom juseyo: vui lòng cho tôi xin nước uống
Bap: cơm
Bibimbap: cơm trộn
Sogogi: thịt bò
Dakgogi: thịt gà
Origogi: thịt vịt
Sawseji: xúc xích
Bulgogi: thịt bò nướng
Tteokbokki: bánh gạo cay
Naengmyeon: mì lạnh
Jajangmyeon: mì tương đen
Japchae: miến trộn
Gimbap: cơm gói rong biển
Kimchi jjiggae: Kimchi hầm

e. Khi đi đường
O di ye yo: Nơi này là ở đâu?
Eodiseo taeksireul tamnikka: Tôi có thể bắt xe taxi ở đâu?
Ku phaiyo: tôi đang vội
Igoseuro ga juseyo: hãy đưa tôi đến địa chỉ này
Yeogiseo naeryeo jusaeyo: Vui lòng dừng tại đây
Beosu teomeenal: trạm xe bus
Chihacheol yeok: trạm tàu điện ngầm
Gonghang: sân bay

4. TIẾNG NHẬT  
Người Nhật là một trong số các dân tộc không thích giao tiếp bằng tiếng Anh. Vì thế, khi đi tour du lịch Nhật Bản đôi khi du khách sẽ cảm thấy khó khăn vì không hiểu những điều mà người bản xứ nói. Do vậy, ngoài một vài câu chào hỏi đơn giản thì có những câu nói thông dụng bằng tiếng Nhật sau đây có thể giúp ích trong chuyến du lịch đến xứ sở hoa anh đào của du khách.

a. Chào hỏi
Ohayo: Chào buổi sáng
Konnichiwa: Chào buổi chiều
Konbanwa: Chào buổi tối
Oyasumi nasai: Chúc ngủ ngon.
Arigato gozaimasu: Cảm ơn bạn
Domo arigato gozaimasu: Cảm ơn bạn rất nhiều
Sumimasen: Tôi xin lỗi
Chotto Sumimasen: Xin lỗi
O genki desu ka: Bạn khỏe không?
Hai, genki desu: Vâng, tôi khỏe
E, mama desu: Cũng khỏe như mọi ngày
Sayonara: Tạm biệt
Mata ashita: hẹn gặp lại vào ngày mai
Những câu nói thông dụng bằng tiếng Nhật khi mua sắm

b. Khi đi mua sắm
Ikura: Bao nhiêu?
Ie, ii desu: không, cảm ơn
Are ga ii desu: Tôi thích món hàng kia hơn
Nani o osagashi desu ka: Bạn đang tìm kiếm cái gì?
Shichakushitsu wa doko desu ka: Phòng thay đồ ở đâu?
Kore o kudasai: Tôi sẽ lấy cái này
Kurejitto kado de haratte mo ii desu ka: Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
O kane: tiền
Genkin: tiền mặt
Takai: đắt tiền
Genka: giá tiền
Mise: cửa hàng
Konbini: cửa hàng tiện lợi
Sopamaketto: siêu thị
Những câu nói thông dụng bằng tiếng Nhật ở nhà hàng

c. Khi vào nhà hàng
Menyuu: thực đơn
Go-chu mon wa: cho tôi gọi món
Ii desu ka? bạn thấy món ăn này thế nào?
Hai, ii desu: vâng, món ăn ngon.
Kyo no supesharu wa nan desu ka: món đặc biệt của ngày hôm nay là món gì?
Dozo meshiagatte kudasai: vui lòng dùng bữa
Niku: thịt
Butaniku: thịt heo
Gyuniku: thịt bò
Ringo: táo
Sarada: salad
Toriniku: thịt gà
Sakana: cá
Tamago: trứng
Yasai: rau
Gohan: cơm
Mizu: nước
Ocha: trà
Gyunyu: sữa
Kohi: cà phê
Biru: bia
Wain: rượu vang
Lưu ý là gọi món ăn thì sau đó du khách nên thêm từ O Onegaishimasu (nghĩa là: xin vui lòng) vào để lịch sự hơn.

d. Khi cần sự giúp đỡ 
Tasukete kudasasimasen ka: Bạn có thể giúp tôi không?
Chotto tasukete kudasai: Xin vui lòng giúp tôi
Keisatsu o yonde kudasai: Xin vui lòng gọi cho cảnh sát
Hittakuri ni aimashita: Tôi đã bị cướp
Keisatsukan: Cảnh sát
Atama ga itai desu: Tôi bị đau đầu
Iki ga dekimasen: Tôi không thể thở được
Byoin wa doko desu ka: Bệnh viện ở đâu?
Taishikan no denwa bango wa nanban desu ka ban: Số điện thoại của đại sứ quán là gì?

e. Một số câu thông dụng khác
Nihongo ga wakarimasen: Tôi không hiểu tiếng Nhật
Nihongo ga Amari hanasemasen: Tôi không nói tiếng Nhật giỏi
Mo ichido itte kudasai: Bạn có thể nói lại một lần nữa không?
Chotto tasukete kudasai: Xin vui lòng giúp tôi
Eigo ga wakarimasu ka: Bạn có hiểu tiếng Anh không?
Daijobu desu ka: Những điều bạn nói là đúng phải không?

5. TIẾNG TRUNG






6. TIẾNG THÁI LAN
a. Chào hỏi: 
Xin chào/tạm biệt : sà wàt đii/
Hẹn gặp lại : / phốp kăn mày/
Khỏe không ? : /sàbaayđii rử/
Khoẻ : /sàbaayđii/
Còn bạn thì sao? /là khun/
Bạn tên gì ? /khun chưứ à ray/
Tôi tên Banthitaa : /chẳn chứứ Bănthítaa/
Cám ơn : /khọọp khun/
Xin lỗi : /khỏỏ thốốt/
Không có chi : /máy pên ray/
Cái gì ? : /à ray/
Ai? : /khray/
Khi nào ? : /mứứa ray/
Bạn mấy tuổi ? : /khun aadú tháu ray/
Tôi 7 tuổi (dùng cho 12 tuổi trở xuống) /chẳn chệt khuàp/
Tôi 18 tuổi : (dùng cho trên 12 tuổi) /chẳn sìp pèèt pii/
Hân hạnh được biết bạn : /din đii thií đái rúú chặc/
Chúc mừng sinh nhật : /sùk sẳn wăn kợt/
Chúc mừng năm mới : /sà wàt đii pii mày/
Chúc mừng Giáng sinh : /sùk sẳn wăn Khrítmas/
Chúc ăn ngon miệng : /khỏỏ hááy thaan à ròòy/
Chúc ngủ ngon : /noon lặp fẳn đii/

b. Một số câu/từ thông dụng 
Mai pen rai..................................Không có gì đâu
Phoot Thai mai dai...................Tôi không nói được tiếng Thái
Mai kao chai...............................Tôi không hiểu
Kao chai mai?............................Bạn có hiểu không?
Tai ruup dai mai?..................... Tôi có thể chụp một bức ảnh chứ?
Hong nam yoo tee nai?............Nhà vệ sinh ở đâu vậy?
Chan cha pai..............................Tôi đang đi...
Chan mai pai..............................Tôi sẽ không đi...
Prot khap cha cha......................Xin lái xe chậm chậm một chút.
Ra wang......................................Hãy cẩn thận
Liao khwa....................................Rẽ phải
Liao sai........................................Rẽ trái
Khap trong pai............................Đi thẳng
Cha cha.......................................Chậm lại
Yut.................................................Dừng lại
Nee tao rai?.............................. .Cái này bao nhiêu tiền vậy?
Nee arai?................................... Cái này là cái gì?
Paeng maag...............................Ôi mắc quá
Lo ra kha dai mai?.....................Có giảm giá không vậy?
Ho hai duai................................ .Vui lòng gói nó lại giúp nhé.
Gep taang....................................Tính tiền nhé
Prot phut cha cha........................Vui lòng nói chầm chậm một chút
Di mak..........................................Tốt lắm
Mai di.............................................Không tốt
La gon...........................................Tạm biệt
Laew phob gan mai....................Hẹn gặp lại
Chào buổi sáng (Good morning) .................... sa-was-dee-torn-chao
Chào buổi chiều (Good afternoon) .................... sa-was-dee-torn-bai
Chào buổi tối (Good evening) .................... sa-was-dee-torn-khum
Tôi không hiểu .................... chan-mai-kao-jai (với Nam) pom-mai-kao-jai (với Nữ)
Cái này/thứ này bằng Tiếng Anh thì nói thế nào? .................... khun-ja-pood-nee-pen-[pa-sa-ang-glish]-wa-young-lai?
Bạn có nói được tiếng … .................... khun-pood …?
Tiếng Anh .................... pa-sa-ang-krit
Tiếng Pháp .................... pa-sa-fa-rang-sez
Tôi .................... chan (với Nam), phom (với Nữ)
Phòng vệ sinh ở đâu? .................... Hoọng nam yù thi nai

c. Mua bán hàng hóa
- Cái này, cái kia giá bao nhiêu? ăn ní, ăn nắn thau rày? Khrắp, khă?
- Đắt quá: Pheng mạc
- Giảm giá được không? Lốt la kha dai ma? Khrắp, khă?
- Tôi mua nhiều rồi: Phổn sứ mạc léo Khrắp, khă
- Cái áo này đẹp quá: Sựa tua ní suối mạc
- Cái quần kia không đẹp: Kang-keng tua nắn mai suối
- Chỗ nào bán túi xách: Thi nảy khải cặp pắn Khrắp, khă
- Màu đỏ, xanh, đen, trắng: Sỉ đèng, khiếu, đằm, khảo

d.  Số đếm
- Một: Neung
- Hai: Sorng
- Ba: Sahm
- Bốn: See
- Năm: Had
- Sáu: Hok
- Bảy: Jed
- Tám: Phat
- Chín: Gao
- Mười - một: Sip-êt
- Hai mươi mốt: Yee-sip
- Ba mươi: Sam-sip
- Một trăm: Neung roi
- Một ngàn: Nưưng păn
- Mười ngàn: Meum
- Một trăm ngàn: Sann
- Một triệu: lahn


Girlandlittlething
(Sưu tầm và tổng hợp)

0 comments :